HKU (Giá Treo Kiểu U)

Thông tin nổi bật

Phân loại sản phẩm

• HKU1 = HU100 + 2x(C25 + BLCV620B)
• HKU2 = HU150 + 2x(C25 + BLCV620B)
• HKU3 = HU200 + 2x(C25 + BLCV620B)

 

S6 (Inox 316S4 (Inox 304) HG (Mạ Kẽm Nhúng Nóng) DC (Mạ Kẽm Siêu Bền) PG (Tôn Mạ Kẽm) EG (Mạ Kẽm Xi) PC (Sơn Tĩnh Điện)

Cho máng rộng Mã SP
S4 DC EG
100W HKU1S4 HKU1DC HKU1EG
150W HKU2S4 HKU2DC HKU2EG
200W HKU2S4 HKU3DC HKU3EG

 

Bản vẽ

Video

[wpcc-iframe frameborder=”0″ src=”https://www.youtube.com/embed/vQcNVcc5EaI” width=”640″ height=”360″ class=”note-video-clip”]

Diagram units

Qdop. (kN/m)
-
L (m)
-