STB (Tay Đỡ Kiểu Tam Giác)

Thông tin nổi bật

Phân loại sản phẩm

S6 (Inox 316S4 (Inox 304) HG (Mạ Kẽm Nhúng Nóng) DC (Mạ Kẽm Siêu Bền) PG (Tôn Mạ Kẽm) EG (Mạ Kẽm Xi) PC (Sơn Tĩnh Điện)

Tên SP

L

(mm)

T

(mm)

Mã SP
S4 HG EG
STB100 160 1.2 STB100S4 STB100HG STB100EG
STB150 210 1.2 STB150S4 STB150HG STB150EG
STB200 260 1.5 STB200S4 STB200HG STB200EG
STB300 360 1.5 STB300S4 STB300HG STB300EG
STB400 460 1.5 STB400S4 STB400HG STB400EG
STB450 510 1.5 STB450S4 STB450HG STB450EG
STB500 560 2.0 STB500S4 STB500HG STB500EG
STB600 660 2.0 STB600S4 STB600HG STB600EG

Bản vẽ

Video

[wpcc-iframe frameborder=”0″ src=”https://www.youtube.com/embed/Y2HfyX89w2I” width=”640″ height=”360″ class=”note-video-clip”]

Diagram units

Qdop. (kN/m)
-
L (m)
-